---
word: slim
meaningVi: mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
pos:
  - adjective
  - verb
  - noun
ipa: slim
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# slim nghĩa là gì?

**Phát âm:** /slim/

**slim** — mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.

## tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
  - *slim fingers* — ngón tay thon búp măng
- ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh
  - *slim possibility* — khả năng có thể được rất mỏng manh
- láu, khôn lỏi, xảo quyệt

## ngoại động từ
- làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục)

## nội động từ
- trở thành thon nhỏ

## danh từ
- bùn, bùn loãng
- nhớt cá
- chất nhớ bẩn
- Bitum lỏng

## ngoại động từ
- phủ đầy bùn; phủ đầy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
