---
word: slow
meaningVi: 'chậm, chậm chạp'
pos:
  - adjective
  - verb
  - adverb
level: a1
ipaUk: /sləʊ/
ipaUs: /sloʊ/
definitionEn: 'moving, happening, or done at a low speed; not quick'
examples:
  - en: The traffic was very slow this morning.
    vi: Giao thông sáng nay rất chậm.
  - en: She walked at a slow pace along the beach.
    vi: Cô ấy bước đi chậm rãi dọc theo bãi biển.
  - en: My internet connection has been slow lately.
    vi: Kết nối internet của tôi gần đây đã chậm.
  - en: Please slow down – you're driving too fast!
    vi: Vui lòng chạy chậm lại – bạn đang lái xe quá nhanh!
synonyms:
  - sluggish
  - leisurely
  - gradual
  - unhurried
antonyms:
  - fast
  - quick
  - rapid
  - swift
collocations:
  - slow pace
  - slow speed
  - slow down
  - slow traffic
  - slow learner
  - slow motion
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Slow** (adj/adv/v) mô tả điều gì đó không nhanh hoặc thực hiện trong thời gian lâu.

| Loại từ | Ví dụ |
|---------|-------|
| **Adjective** | a slow train (một chuyến tàu chậm) |
| **Adverb** | drive slow (lái xe chậm) |
| **Verb** | slow down (chạy chậm lại) |

## Cách dùng

**1. Làm tính từ – miêu tả tốc độ:**
- *The service at this restaurant is quite slow.* (Dịch vụ tại nhà hàng này khá chậm.)
- *He's a slow reader.* (Anh ấy là người đọc chậm.)

**2. Làm động từ – yêu cầu giảm tốc độ:**
- *Slow down!* (Chạy chậm lại!)
- *The car slowed down near the school.* (Chiếc xe chạy chậm lại gần trường học.)

**3. Làm trạng từ – mô tả cách làm gì:**
- *Go slow with this project.* (Tiến hành dự án này chậm rãi.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|----------|
| **slow** | chậm về tốc độ (xe, người, tốc độ internet) |
| **late** | trễ, không kịp giờ (đến trễ, thức dậy trễ) |
| **gradually** | từ từ, theo từng bước (thay đổi dần dần) |

*Example:* "The train was **slow**" (chậm) ≠ "The train was **late**" (trễ giờ)

## Mẹo nhớ
Hãy nhớ "**S**low **S**tarts **S**taggering" – ba chữ S liên tiếp để nhớ slow = không nhanh, lỡm lỡm.

## FAQ

**Q: "Slow" hay "slowly"?**  
A: Dùng "slowly" khi làm trạng từ trong hầu hết trường hợp:
- *He walked **slowly** down the street.* (Anh ấy bước **chậm** xuống phố.)
- Nhưng "slow" vẫn dùng được trong lệnh: *Go slow!*

**Q: "Slow down" có nghĩa gì?**  
A: Có 2 nghĩa chính:
1. Giảm tốc độ: *Slow down, you're driving too fast!*
2. Làm việc kém năng suất: *The economy is slowing down.* (Nền kinh tế đang suy yếu.)
