---
word: sluggish
meaningVi: chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
pos:
  - adjective
ipa: "'slʌgiʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sluggish nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'slʌgiʃ/

**sluggish** — chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ.

## tính từ
- chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
  - *a sluggish person* — người chậm chạp; người lờ đờ
  - *sluggish digestion* — sự chậm tiêu hoá
  - *a sluggish river* — sông chảy lờ đờ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
