---
word: smack
meaningVi: vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng
pos:
  - noun
  - verb
  - adverb
ipa: smæk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# smack nghĩa là gì?

**Phát âm:** /smæk/

**smack** — vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng.

## danh từ
- vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng
  - *this dish has a of garlic* — món ăn này thoang thoảng có mùi tỏi
- vẻ, một chút
  - *there is a smack of recklessness in him* — hắn hơi có vẻ liều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu)

## nội động từ
- thoáng có vị, thoáng có mùi
  - *wine smacking of the cork* — rượu có mùi nút chai
- có vẻ
  - *his manner smacked of superciliousness* — thái độ của nó có vẻ hợm hĩnh
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có mùi là lạ, có vị là lạ

## danh từ
- tàu đánh cá
- tiếng bốp, tiếng chát (bàn tay đập)
- tiếng chép môi (có vẻ khoái chí)
- cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay)
- cú đập mạnh (crickê)
- cái hôi kêu
  - *to give a child a hearty smack* — hôn đứa bé đánh chụt một cái
- (thông tục) thử làm (việc gì)

## ngoại động từ
- tát, tạt tai; vỗ (vai)
- quất (roi) kêu vun vút (roi)
- chép (môi)

## nội động từ
- vụt kêu vun vút (roi)
- chép môi

## phó từ
- đánh bốp một cái, đánh chát một cái; đúng ngay vào
  - *to hit someone smack on the nose* — đánh bốp một cái trúng vào mũi ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
