{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"small","word":"small","url":"https://eword.vn/tu-dien/small","html":"https://eword.vn/tu-dien/small","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/small.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/small.json","meaningVi":"nhỏ, bé, chật hẹp","definitionEn":"Of limited size; not large in physical dimensions","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"smɔːl","ipaUs":"smɔːl","examples":[{"en":"She has a small apartment in the city center.","vi":"Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố."},{"en":"These shoes are too small for me.","vi":"Đôi giày này nhỏ quá so với kích cỡ của tôi."},{"en":"We had a small group of friends for dinner.","vi":"Chúng tôi có một nhóm bạn nhỏ để ăn cơm tối."},{"en":"The room felt small and cramped.","vi":"Căn phòng cảm giác nhỏ hẹp và chật chội."}],"collocations":["small size","small amount","small business","small talk","small town","small change"],"idioms":[],"synonyms":["tiny","little","compact","modest"],"antonyms":["large","big","huge","spacious"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Small** (tính từ) diễn tả kích thước hoặc lượng không lớn, bé, hạn chế về không gian hoặc số lượng.\n\n## Cách dùng\n\n| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|---------|-------|--------|\n| **Kích thước vật lý** | a small house, small hands | Miêu tả kích thước thực tế |\n| **Số lượng** | small number, small group | Ít người hoặc vật |\n| **Quan hệ xã hội** | small talk | Trò chuyện nhẹ nhàng, bề ngoài |\n| **Quy mô kinh tế** | small business, small farm | Hoạt động kinh doanh vừa và nhỏ |\n| **Mức độ, tầm vóc** | small chance, small profit | Không đáng kể, tương đối ít |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n**Small vs. Little:**\n- **Small** = chính thức, khách quan về kích thước (_a small room_)\n- **Little** = thường mang cảm xúc, tình cảm (_my little sister_ = em yêu của tôi)\n\n**Small vs. Tiny:**\n- **Small** = không lớn, nhỏ bình thường\n- **Tiny** = cực nhỏ, siêu nhỏ (_tiny insects_)\n\n**Small vs. Narrow:**\n- **Small** = kích thước tổng thể bé\n- **Narrow** = rộng hạn chế (_narrow street, narrow space_)\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"Small is smart\"** — khi bạn muốn nhớ từ này, hãy nghĩ đến câu \"Smaller is often smarter\" (nhỏ gọn thường thông minh hơn). Từ này rất phổ biến, xuất hiện ở cấp độ sơ cấp nhất.\n\n🎯 **Phrase hay gặp:** \n- *Small talk* = trò chuyện bình thường (về thời tiết, tin tức, v.v.)\n- *From small beginnings* = từ những bước đầu khiêm tốn\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"small\" và khi nào dùng \"little\"?**\n\nA: Với **người** hay **động vật em**: dùng *little* (_little child_, _little dog_). Với **vật chất hay trừu tượng**: hai từ đều dùng được, nhưng *small* chính thức hơn (_a small room, small profit_).\n\n**Q: \"Small\" có thể làm danh từ không?**\n\nA: Có, trong cụm *\"the small of the back\"* = phần lưng nhỏ (giữa lưng). Nhưng rất hiếm gặp ở mức cơ bản.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/small","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}