---
word: small
meaningVi: 'nhỏ, bé, chật hẹp'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: smɔːl
ipaUs: smɔːl
definitionEn: Of limited size; not large in physical dimensions
examples:
  - en: She has a small apartment in the city center.
    vi: Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
  - en: These shoes are too small for me.
    vi: Đôi giày này nhỏ quá so với kích cỡ của tôi.
  - en: We had a small group of friends for dinner.
    vi: Chúng tôi có một nhóm bạn nhỏ để ăn cơm tối.
  - en: The room felt small and cramped.
    vi: Căn phòng cảm giác nhỏ hẹp và chật chội.
synonyms:
  - tiny
  - little
  - compact
  - modest
antonyms:
  - large
  - big
  - huge
  - spacious
collocations:
  - small size
  - small amount
  - small business
  - small talk
  - small town
  - small change
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Small** (tính từ) diễn tả kích thước hoặc lượng không lớn, bé, hạn chế về không gian hoặc số lượng.

## Cách dùng

| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|-------|--------|
| **Kích thước vật lý** | a small house, small hands | Miêu tả kích thước thực tế |
| **Số lượng** | small number, small group | Ít người hoặc vật |
| **Quan hệ xã hội** | small talk | Trò chuyện nhẹ nhàng, bề ngoài |
| **Quy mô kinh tế** | small business, small farm | Hoạt động kinh doanh vừa và nhỏ |
| **Mức độ, tầm vóc** | small chance, small profit | Không đáng kể, tương đối ít |

## Phân biệt dễ nhầm

**Small vs. Little:**
- **Small** = chính thức, khách quan về kích thước (_a small room_)
- **Little** = thường mang cảm xúc, tình cảm (_my little sister_ = em yêu của tôi)

**Small vs. Tiny:**
- **Small** = không lớn, nhỏ bình thường
- **Tiny** = cực nhỏ, siêu nhỏ (_tiny insects_)

**Small vs. Narrow:**
- **Small** = kích thước tổng thể bé
- **Narrow** = rộng hạn chế (_narrow street, narrow space_)

## Mẹo nhớ

💡 **"Small is smart"** — khi bạn muốn nhớ từ này, hãy nghĩ đến câu "Smaller is often smarter" (nhỏ gọn thường thông minh hơn). Từ này rất phổ biến, xuất hiện ở cấp độ sơ cấp nhất.

🎯 **Phrase hay gặp:** 
- *Small talk* = trò chuyện bình thường (về thời tiết, tin tức, v.v.)
- *From small beginnings* = từ những bước đầu khiêm tốn

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "small" và khi nào dùng "little"?**

A: Với **người** hay **động vật em**: dùng *little* (_little child_, _little dog_). Với **vật chất hay trừu tượng**: hai từ đều dùng được, nhưng *small* chính thức hơn (_a small room, small profit_).

**Q: "Small" có thể làm danh từ không?**

A: Có, trong cụm *"the small of the back"* = phần lưng nhỏ (giữa lưng). Nhưng rất hiếm gặp ở mức cơ bản.
