---
word: smell
meaningVi: 'mùi; ngửi, có mùi'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /smel/
ipaUs: /smel/
definitionEn: >-
  The sense of perceiving odors through the nose; to perceive or detect odor; to
  have a particular scent or odor.
examples:
  - en: I can smell fresh coffee from the kitchen.
    vi: Tôi có thể ngửi thấy mùi cà phê tươi từ phòng bếp.
  - en: That flower smells wonderful.
    vi: Bông hoa đó có mùi thơm lạ kỳ.
  - en: There's a bad smell coming from the trash can.
    vi: Có một mùi xấu phát ra từ thùng rác.
  - en: Dogs have a much better sense of smell than humans.
    vi: Những con chó có khứu giác tốt hơn con người nhiều.
synonyms:
  - odor
  - scent
  - fragrance
  - aroma
  - sniff
  - perceive
antonyms:
  - stench
  - stink
collocations:
  - smell good
  - smell bad
  - smell sweet
  - smell like
  - sense of smell
  - pleasant smell
  - foul smell
  - smell of
  - smells delicious
idioms:
  - phrase: come hell or high water (smell a rat)
    meaningVi: ngửi ra một điều gì đó đáng ngờ
    exampleEn: I smell a rat—something is not right about this deal.
    exampleVi: Tôi ngửi ra có điều gì đó không ổn với thỏa thuận này.
  - phrase: smell blood
    meaningVi: 'cảm nhận được dấu hiệu yếu đuối (của đối thủ), sẵn sàng tấn công'
    exampleEn: >-
      The competitors could smell blood when the market leader showed signs of
      weakness.
    exampleVi: >-
      Các đối thủ có thể ngửi thấu máu khi nhà lãnh đạo thị trường thể hiện
      những dấu hiệu yếu đuối.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Smell** (danh từ) là:
- Mùi; một mùi hoặc mùi cụ thể (pleasant smell, foul smell)
- Khứu giác; khả năng cảm nhận các mùi thông qua mũi

**Smell** (động từ) là:
- Ngửi; sử dụng khứu giác để cảm nhận mùi
- Có mùi; phát ra một mùi cụ thể
- Gợi ý hoặc tỏ ra dấu hiệu của (smell like trouble)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **smell** | mùi; ngửi (dùng chủ động hoặc bị động) | The bread smells good. |
| **scent** | mùi thơm (thường tích cực); dấu vết mùi | The scent of roses filled the air. |
| **odor** | mùi (trung lập, có thể tốt hoặc xấu) | An unpleasant odor came from the bathroom. |
| **stench** | mùi rất xấu, hôi | A stench of rot filled the room. |
| **aroma** | mùi thơm dễ chịu (đặc biệt thực phẩm, đồ uống) | The aroma of coffee was enticing. |

## Mẹo nhớ

- **SMELL** = **S**ense of **SMELL** (giác quan ngửi)
- Khi muốn nói mùi tươi/thơm → **scent, aroma, fragrance** (dương tính)
- Khi muốn nói mùi xấu → **odor, stench** (âm tính)
- **Smell** là từ trung lập, dùng được cho cả hai trường hợp

## Cấu trúc cơ bản

### Cách 1: Động từ ngửi (chủ động)
- **S + smell + O**: "I smell the flowers" (Tôi ngửi hoa)
- **S + smell + like + N**: "It smells like strawberries" (Nó có mùi như dâu tây)

### Cách 2: Từ chỉ trạng thái (linking verb)
- **S + smell + Adj**: "The milk smells sour" (Sữa có mùi chua)
- **S + smell + N**: "That smell is terrible" (Mùi đó thật tệ)

## Các cụm từ thường gặp

- **smell good/bad**: có mùi tốt/xấu
- **smell sweet/sour/fishy**: có mùi ngọt/chua/cá
- **smell like + N**: có mùi giống như
- **sense of smell**: khứu giác
- **come up smelling like roses**: thoát khỏi tình huống khó khăn với uy tín không bị ảnh hưởng

## FAQ

**Q: "I smell something burning" có nghĩa là gì?**  
A: Bạn cảm nhận được mùi cái gì đó đang cháy trong khu vực xung quanh.

**Q: Có sự khác biệt giữa "smell" và "sniff"?**  
A: **Smell** là cảm nhận mùi chung; **sniff** (ngửi) là hành động hít vào thơm thơm, đôi khi mục đích kiểm tra.

**Q: "That smells like trouble" là cụm từ nào?**  
A: Nó là cách nói thành ngữ, có nghĩa là "Điều đó có vẻ như sẽ gây ra vấn đề" (gợi ý nguy hiểm).
