---
word: smitten
meaningVi: cái đánh cái đập
pos:
  - noun
  - verb
ipa: smait
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# smitten nghĩa là gì?

**Phát âm:** /smait/

**smitten** — cái đánh cái đập.

## danh từ
- (thông tục) cái đánh cái đập
- sự làm thử, sự cố gắng

## ngoại động từ smote; smitten
- đập, vỗ
  - *to smite one's hands together* — vỗ tay
  - *an idea smote him* — anh ta nảy ra một ý kiến
- làm thất bại, đánh thắng
  - *to smite somebody hip and thigh* — đánh bại ai hoàn toàn
- trừng phạt
  - *his conscience smote him* — lương tâm trừng phạt hắn
- ((thường) động tính từ quá khứ) bị hoành hành, bị mê hoặc, bị ám ảnh
  - *a city smitten with plague* — một thành phố bị bệnh dịch hoành hành
  - *to be smitten with a desire* — bị một ước vọng ám ảnh
  - *to be smitten with dread* — khiếp sợ bàng hoàng
- đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê
  - *to smite someone with one's charms* — làm ai say mê vì sắc đẹp của mình
- (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) tát, vả, đánh
  - *to smite somebody on the check* — vả vào má ai

## nội động từ
- đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào
  - *waver smote upon the cliff* — sóng vỗ vào vách đá
  - *sun's rays smiting upon him* — ánh nắng phả vào người nó

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
