Phát âm: /snæk/
snack — bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
danh từ
- bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu
- phần, phần chia
- to go snacks with someone in something — chia chung cái gì với ai
- snacks! — ta chia nào!
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).