---
word: snaffle
meaningVi: cương ngựa không có dây cằm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'snæfl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# snaffle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'snæfl/

**snaffle** — cương ngựa không có dây cằm.

## danh từ
- cương ngựa không có dây cằm
- gượng nhẹ người nào

## ngoại động từ
- (từ lóng) nẫng, thủ, xoáy

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
