---
word: snatch
meaningVi: cái nắm lấy, cái vồ lấy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'snætʃ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# snatch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'snætʃ/

**snatch** — cái nắm lấy, cái vồ lấy.

## danh từ
- cái nắm lấy, cái vồ lấy
  - *to make a snatch at something* — vồ lấy cái gì
- (số nhiều) đoạn, khúc
  - *to overhear snatches of conversation* — nghe lỏm được nhiều đoạn của câu chuyện
- thời gian ngắn, một lúc, một lát
  - *a snatch of sleep* — giấc ngủ chợp đi một lát
  - *to work by snatches* — làm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) sự bắt cóc

## động từ
- nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì)
  - *to snatch an opportunity* — nắm lấy thời cơ
  - *to snatch a quick meal* — tranh thủ ăn nhanh
  - *to snatch victory out of defeat* — dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
  - *to snatch at an offer* — chộp lấy một lời đề nghị
  - *to snatch something out of somebody's hand* — giật lấy vật gì trên tay ai, nẫng tay trên ai
  - *to snatch a half-hour's repose* — tranh thủ nghỉ nửa tiếng
  - *to snatch someone from the jaws of death* — cứu thoát ai khỏi nhanh vuốt của tử thần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) bắt cóc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
