eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Snicker nghĩa là gì?

Snicker nghĩa là tiếng ngựa hí

noun

Phát âm: /'snikə/

snicker — tiếng ngựa hí.

danh từ

  • tiếng ngựa hí
  • tiếng cười khúc khích

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).