Phát âm: /'snou'wait/
snow-white — trắng như tuyết.
tính từ
- trắng như tuyết
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Snow-white nghĩa là trắng như tuyết
Phát âm: /'snou'wait/
snow-white — trắng như tuyết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).