---
word: snug
meaningVi: kín gió; ấm áp, ấm cúng
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: snʌg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# snug nghĩa là gì?

**Phát âm:** /snʌg/

**snug** — kín gió; ấm áp, ấm cúng.

## tính từ
- kín gió; ấm áp, ấm cúng
- gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng
  - *a snug cottage* — một túp nhà tranh gọn gàng xinh xắn
- tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...)
- chật, hơi khít
  - *is the coat too snug?* — áo choàng có hơi chật quá không?
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín
  - *he kept snug behind the door* — hắn náu kín sau cánh cửa
- (xem) rug

## ngoại động từ
- làm cho ấm cúng
- làm cho gọn gàng xinh xắn

## nội động từ
- dịch lại gần; rúc vào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
