soaked — hoàn toàn ướt; ướt đẫm.
tính từ
- hoàn toàn ướt; ướt đẫm
- (+in) đầy cái gì; ngấm cái gì
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Soaked nghĩa là hoàn toàn ướt
soaked — hoàn toàn ướt; ướt đẫm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).