---
word: soar
meaningVi: sự bay vút lên
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "sɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# soar nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sɔ:/

**soar** — sự bay vút lên.

## danh từ
- (hàng không) sự bay vút lên
- tầm bay vút lên

## nội động từ
- bay lên, bay cao, vút lên cao
  - *to soar to the heights of science* — bay lên những đỉnh cao của khoa học
- bay liệng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
