Nghĩa chính
soccer — môn bóng đá.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈsɒk.ə/
English: Association football
Từ loại
- noun
- verb
Liên quan
Đồng nghĩa: association football, football, soccer football
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Soccer nghĩa là môn bóng đá
UK ˈsɒk.ə · US ˈsɒk.ə
soccer — môn bóng đá.
English: Association football
Đồng nghĩa: association football, football, soccer football
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.