---
word: sole
meaningVi: cá bơn
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: soul
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sole nghĩa là gì?

**Phát âm:** /soul/

**sole** — cá bơn.

## danh từ
- (động vật học) cá bơn
- bàn chân
- đế giày
- nền, bệ, đế

## ngoại động từ
- đóng đế (giày)

## tính từ
- duy nhất, độc nhất
  - *the sole representative* — người đại diện duy nhất
  - *his sole reason is this* — cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
