---
word: solidify
meaningVi: làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
pos:
  - verb
ipa: sə'lidifai
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# solidify nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sə'lidifai/

**solidify** — làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc.

## ngoại động từ
- làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
- làm cho vững chắc, củng cố

## nội động từ
- đặc lại, rắn lại, đông đặc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
