---
word: solo
meaningVi: bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
pos:
  - noun
  - adverb
ipa: "'soulou"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# solo nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'soulou/

**solo** — bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca.

## danh từ,  số nhiều solos
- (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
- lối chơi bài xôlô
- (hàng không) chuyến bay một mình

## phó từ
- một mình
  - *to sing solo* — đơn ca
  - *to fly solo* — bay một mình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
