---
word: solution
meaningVi: giải pháp, lời giải
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /səˈluːʃən/
ipaUs: /səˈluːʃən/
definitionEn: a way of solving a problem or dealing with a difficult situation;
  a liquid in which a substance is dissolved
examples:
  - en: We need to find a solution to the traffic problem in the city.
    vi: Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố.
  - en: The salt solution is used to preserve food.
    vi: Dung dịch muối được sử dụng để bảo quản thực phẩm.
  - en: There's no quick solution to this financial crisis.
    vi: Không có giải pháp nhanh chóng cho cuộc khủng hoảng tài chính này.
collocations:
  - find a solution
  - propose a solution
  - quick solution
  - lasting solution
  - practical solution
  - salt solution
synonyms:
  - answer
  - remedy
  - fix
  - resolution
antonyms:
  - problem
  - issue
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Solution** có hai ý chính:

1. **Giải pháp, cách giải quyết**: Một cách thức để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
   - Ví dụ: *a solution to climate change* (giải pháp cho biến đổi khí hậu)

2. **Dung dịch** (hóa học): Chất lỏng có chứa một hoặc nhiều chất tan trong đó.
   - Ví dụ: *sugar solution* (dung dịch đường), *cleaning solution* (dung dịch tẩy rửa)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Solution** | Giải pháp, dung dịch | *The solution is to communicate better* |
| **Resolution** | Quyết định, sự giải quyết (thường hình thức) | *The UN resolution condemned the action* |
| **Answer** | Câu trả lời | *Do you know the answer?* |
| **Fix** | Sửa chữa, biện pháp tạm thời | *This is just a quick fix* |

## Cách dùng phổ biến

- **Find/discover a solution**: Tìm ra giải pháp
- **Propose/suggest a solution**: Đề xuất giải pháp
- **Implement a solution**: Thực hiện giải pháp
- **Solution to + problem**: Giải pháp cho vấn đề nào
  - *We're looking for a solution to staffing shortages.* (Chúng tôi đang tìm giải pháp cho tình trạng thiếu nhân sự)

## Mẹo nhớ

**Solution = SO + LUTION**
- **SO** (vì vậy) + **LUTION** (để giải quyết) → Giải pháp để vượt qua vấn đề
- Từ Latin *solvere* = "giải thoát, tháo gỡ" → Tách rời vấn đề

## FAQ

**Q: Solution và problem là từ đối lập?**
A: Không hoàn toàn. Solution là "phương cách giải quyết problem". Antonym thực sự của solution là bỏ bê vấn đề (leave problem unsolved).

**Q: Vì sao dùng "solution" cho dung dịch?**
A: Từ hóa học từ lâu, vì trong dung dịch chất tan được "tan rã" (dissolved) thành từng phân tử, tách rời khỏi nhau — như "giải quyết" vấn đề về cấu trúc.

**Q: "A solution" hay "the solution"?**
A: 
- *A solution* (một giải pháp nào đó): *There are many solutions to this problem.* (Có nhiều cách giải quyết)
- *The solution* (giải pháp cụ thể/duy nhất): *The solution is clear: we must invest more.* (Giải pháp rõ ràng)
