---
word: some
meaningVi: 'một số, một vài; một lượng nào đó'
pos:
  - determiner
  - pronoun
  - adverb
level: a1
ipaUk: /səm/
ipaUs: /səm/
definitionEn: >-
  An indefinite quantity or number of something; used to refer to an amount or
  number that is not specified or known exactly
examples:
  - en: 'Can I have some water, please?'
    vi: Tôi có thể uống một chút nước được không?
  - en: Some people enjoy reading books in the evening.
    vi: Một số người thích đọc sách vào buổi tối.
  - en: I need some help with this project.
    vi: Tôi cần một chút trợ giúp với dự án này.
  - en: Some of the students passed the exam.
    vi: Một số học sinh đã vượt qua kì thi.
synonyms:
  - a few
  - a number of
  - certain
  - several
antonyms:
  - none
  - 'no'
collocations:
  - some time
  - some day
  - some people
  - some kind of
  - some way
  - give some thought
  - some extent
  - some more
  - some other
  - take some interest
idioms:
  - phrase: and then some
    meaningVi: 'và hơn thế nữa, không chỉ như vậy mà còn hơn'
    exampleEn: He worked hard and then some to complete the project.
    exampleVi: Anh ấy làm việc chăm chỉ và còn hơn thế nữa để hoàn thành dự án.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa và cách dùng

**"Some"** là từ xác định (determiner) hoặc đại từ (pronoun) dùng để chỉ một số lượng hoặc số lượng không xác định của cái gì đó. Nó là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả nói chuyện hàng ngày lẫn văn bản viết.

### Các cách dùng chính

| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
|-----------|-------|-----------|
| **Với danh từ không đếm được** | Some milk, some sugar | Chỉ một lượng không xác định |
| **Với danh từ đếm được (số nhiều)** | Some books, some people | Chỉ một số lượng nào đó (không phải tất cả) |
| **Đứng độc lập (pronoun)** | Some of them left early | Thay thế danh từ, tránh lặp lại |
| **Trong câu khẳng định** | I have some money | Rõ ràng, tự nhiên |

## Phân biệt "some" với các từ tương tự

### Some vs. Any
- **Some**: dùng trong câu **khẳng định** hoặc câu hỏi mong đợi câu trả lời "có"
  - *I have some apples.* (Tôi có một số táo) ✓
  - *Do you have any apples?* (Bạn có táo không?) — thường dùng "any"
  
- **Any**: dùng trong câu **phủ định** hoặc câu hỏi trung lập, hoặc khi không biết trước
  - *I don't have any apples.* ✓
  - *Is there any sugar left?* ✓

### Some vs. A Few / Several
- **Some**: vô hình, không chỉ rõ số lượng
- **A few**: nhấn mạnh số lượng **ít** nhưng đủ (*a few minutes* = vài phút)
- **Several**: nhấn mạnh **nhiều hơn một chút** nhưng vẫn không đủ gọi là rất nhiều

## Các mẫu câu thông dụng

| Mẫu | Ví dụ |
|-----|--------|
| **Some + uncountable noun** | some coffee, some information, some advice |
| **Some + plural noun** | some students, some countries, some ideas |
| **Some...others** | Some people like tea, others prefer coffee. |
| **Some of + pronoun/noun** | Some of us are ready, some of the children are tired. |

## Từ vựng liên quan

- **Someone / somebody**: một ai đó (*Someone knocked on the door.*)
- **Something**: cái gì đó (*I need something sweet.*)
- **Somehow**: theo cách nào đó (*He managed somehow.*)
- **Somewhat**: phần nào, hơi (*The weather was somewhat cold.*)

## Lưu ý phát âm

Trong tiếng Anh, "some" có thể phát âm khác nhau tùy ngữ cảnh:
- Phát âm mạnh (stressed): /sʌm/ — khi cần nhấn mạnh
- Phát âm yếu (unstressed): /səm/ — thường gặp trong khi nói tự nhiên, dễ nghe giống "s'm"

## Mẹo ghi nhớ

- Nhớ "**S**om**e**" dùng khi bạn **muốn nói "có"** trong câu khẳng định  
- Câu hỏi cũng có thể dùng "some" nếu bạn **mong đợi/gợi ý câu trả lời là có**: *Would you like some coffee?* (bạn có muốn cà phê không? — mang ý gợi ý là có)
