{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sophisticated","word":"sophisticated","url":"https://eword.vn/tu-dien/sophisticated","html":"https://eword.vn/tu-dien/sophisticated","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sophisticated.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sophisticated.json","meaningVi":"(của người) có kinh nghiệm, hiểu biết sâu; (của vật/hệ thống) phức tạp, tinh vi, hiện đại","definitionEn":"(of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine, system, or technique) highly developed and complex","pos":["adjective"],"level":"b2","ipaUk":"/səˈfɪstɪkeɪtɪd/","ipaUs":"/səˈfɪstɪkeɪtɪd/","examples":[{"en":"She has a sophisticated taste in art and literature.","vi":"Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học."},{"en":"The new aircraft uses sophisticated navigation technology.","vi":"Chiếc máy bay mới sử dụng công nghệ định vị tinh vi."},{"en":"He gave a sophisticated analysis of the political situation.","vi":"Anh ấy đưa ra một phân tích sâu sắc về tình hình chính trị."},{"en":"This is too sophisticated for a beginner to understand.","vi":"Điều này quá phức tạp để người mới bắt đầu có thể hiểu."}],"collocations":["sophisticated analysis","sophisticated technology","sophisticated system","sophisticated taste","sophisticated approach","sophisticated audience"],"idioms":[],"synonyms":["refined","cultured","worldly","complex","advanced","intricate"],"antonyms":["naive","unsophisticated","simple","basic","primitive"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt nghĩa\n\n**Sophisticated** có hai nhóm nghĩa chính:\n\n### 1. Chỉ người (cultured, worldly)\n- Người có kinh nghiệm, hiểu biết rộng, ưa thích những thứ tinh tế\n- *A sophisticated woman who travels frequently → Một phụ nữ sành điệu thường xuyên đi du lịch*\n- Mang sắc thái dương tính: thể hiện rằng người đó lịch sự, có nhu cầu cao\n\n### 2. Chỉ vật, hệ thống, kỹ thuật (complex, advanced)\n- Phức tạp, hiện đại, có chức năng cao cấp\n- *Sophisticated medical equipment → Thiết bị y tế hiện đại*\n- Không nhất thiết dương tính—chỉ mô tả mức độ phát triển\n\n## Từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Sophisticated** | Tinh vi, hiện đại; người lịch sự, sành sỏi | *sophisticated design* |\n| **Complicated** | Phức tạp, khó hiểu (không nhất thiết hiện đại) | *complicated instructions* |\n| **Complex** | Gồm nhiều bộ phận; khó | *complex system* |\n| **Refined** | Thanh lịch, sâu sắc hơn (về người/vị) | *refined taste* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Sophistication\" = học thêm + trải nghiệm**  \nTừ gốc Latin *sophista* (nhà triết học). Người sophisticated là người có \"phép* (soph-) và kinh nghiệm. Công nghệ sophisticated là kết quả của sự phát triển dài hạn.\n\n## Cấu trúc thông dụng\n\n- **sophisticated + (danh từ)**  \n  *sophisticated wine, sophisticated humor, sophisticated approach*\n\n- **be/become/seem + sophisticated**  \n  *She seems very sophisticated for her age.*\n\n- **too/very/increasingly + sophisticated**  \n  *This algorithm is too sophisticated for simple problems.*\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Sophisticated\" bao giờ có nghĩa tiêu cực?**  \nA: Có thể, khi nói về người—nếu muốn chỉ ai đó \"giả tế nhị\" hoặc \"giả vờ thành thị\". Nhưng trong bối cảnh trung lập, nó là lời khen. Kỹ thuật/máy móc thì luôn tích cực.\n\n**Q: Khác gì \"sophisticated\" và \"elegance/elegant\"?**  \nA: *Elegant* tập trung vào **sắc đẹp & đơn giản thanh lịch**, trong khi *sophisticated* nhấn mạnh **kiến thức sâu & độ phức tạp cao**.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sophisticated","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}