---
word: sophisticated
meaningVi: (của người) có kinh nghiệm, hiểu biết sâu; (của vật/hệ thống) phức
  tạp, tinh vi, hiện đại
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
ipaUs: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
definitionEn: (of a person) cultured, experienced, and worldly; (of a machine,
  system, or technique) highly developed and complex
examples:
  - en: She has a sophisticated taste in art and literature.
    vi: Cô ấy có thị hiếu tinh tế trong nghệ thuật và văn học.
  - en: The new aircraft uses sophisticated navigation technology.
    vi: Chiếc máy bay mới sử dụng công nghệ định vị tinh vi.
  - en: He gave a sophisticated analysis of the political situation.
    vi: Anh ấy đưa ra một phân tích sâu sắc về tình hình chính trị.
  - en: This is too sophisticated for a beginner to understand.
    vi: Điều này quá phức tạp để người mới bắt đầu có thể hiểu.
collocations:
  - sophisticated analysis
  - sophisticated technology
  - sophisticated system
  - sophisticated taste
  - sophisticated approach
  - sophisticated audience
synonyms:
  - refined
  - cultured
  - worldly
  - complex
  - advanced
  - intricate
antonyms:
  - naive
  - unsophisticated
  - simple
  - basic
  - primitive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt nghĩa

**Sophisticated** có hai nhóm nghĩa chính:

### 1. Chỉ người (cultured, worldly)
- Người có kinh nghiệm, hiểu biết rộng, ưa thích những thứ tinh tế
- *A sophisticated woman who travels frequently → Một phụ nữ sành điệu thường xuyên đi du lịch*
- Mang sắc thái dương tính: thể hiện rằng người đó lịch sự, có nhu cầu cao

### 2. Chỉ vật, hệ thống, kỹ thuật (complex, advanced)
- Phức tạp, hiện đại, có chức năng cao cấp
- *Sophisticated medical equipment → Thiết bị y tế hiện đại*
- Không nhất thiết dương tính—chỉ mô tả mức độ phát triển

## Từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Sophisticated** | Tinh vi, hiện đại; người lịch sự, sành sỏi | *sophisticated design* |
| **Complicated** | Phức tạp, khó hiểu (không nhất thiết hiện đại) | *complicated instructions* |
| **Complex** | Gồm nhiều bộ phận; khó | *complex system* |
| **Refined** | Thanh lịch, sâu sắc hơn (về người/vị) | *refined taste* |

## Mẹo nhớ

**"Sophistication" = học thêm + trải nghiệm**  
Từ gốc Latin *sophista* (nhà triết học). Người sophisticated là người có "phép* (soph-) và kinh nghiệm. Công nghệ sophisticated là kết quả của sự phát triển dài hạn.

## Cấu trúc thông dụng

- **sophisticated + (danh từ)**  
  *sophisticated wine, sophisticated humor, sophisticated approach*

- **be/become/seem + sophisticated**  
  *She seems very sophisticated for her age.*

- **too/very/increasingly + sophisticated**  
  *This algorithm is too sophisticated for simple problems.*

## FAQ

**Q: "Sophisticated" bao giờ có nghĩa tiêu cực?**  
A: Có thể, khi nói về người—nếu muốn chỉ ai đó "giả tế nhị" hoặc "giả vờ thành thị". Nhưng trong bối cảnh trung lập, nó là lời khen. Kỹ thuật/máy móc thì luôn tích cực.

**Q: Khác gì "sophisticated" và "elegance/elegant"?**  
A: *Elegant* tập trung vào **sắc đẹp & đơn giản thanh lịch**, trong khi *sophisticated* nhấn mạnh **kiến thức sâu & độ phức tạp cao**.
