Phát âm: /sorcery/
sorcery — phép phù thuỷ, yêu thuật.
danh từ
- phép phù thuỷ, yêu thuật
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sorcery nghĩa là phép phù thuỷ
Phát âm: /sorcery/
sorcery — phép phù thuỷ, yêu thuật.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).