---
word: sore
meaningVi: đau, đau đớn
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
ipa: "sɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sore nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sɔ:/

**sore** — đau, đau đớn.

## tính từ
- đau, đau đớn
  - *to have a sore arm* — đau tay
  - *[clergyman's] sore throat* — bệnh đau họng (vì nói nhiều)
- tức giận, tức tối; buồn phiền
  - *to be very sore about one's defeat* — rất buồn phiền về sự thất bại của mình
- làm đau đớn, làm buồn phiền (vấn đề)
- (từ cổ,nghĩa cổ),  (thơ ca) đau; mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt
  - *a sore struggle* — cuộc đấu tranh ác liệt
- cau cau có có, gắt như mắn tôm
- cảnh tượng vui, cảnh tượng dễ chịu
- điểm dễ làm chạm lòng

## phó từ
- đau, ác nghiệt, nghiêm trọng
  - *sore beated* — bị thua đau
  - *sore oppressed* — bị áp bức một cách ác nghiệt

## danh từ
- chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét
- (nghĩa bóng) nỗi thương tâm, nỗi đau lòng
  - *to reopen old sores* — gợi là những nỗi đau lòng xưa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
