---
word: source
meaningVi: nguồn; gốc; điểm phát xuất
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /sɔːs/
ipaUs: /sɔːrs/
definitionEn: A person, place, or thing from which something originates, is
  obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.
examples:
  - en: The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its
      sources.
    vi: Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những
      nguồn nước của nó.
  - en: I found this information from a reliable source.
    vi: Tôi tìm thấy thông tin này từ một nguồn đáng tin cậy.
  - en: Solar energy is a renewable source of power.
    vi: Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.
  - en: She sources materials from local suppliers to reduce costs.
    vi: Cô ấy mua nguyên liệu từ các nhà cung cấp địa phương để giảm chi phí.
collocations:
  - reliable source
  - primary source
  - secondary source
  - energy source
  - source of income
  - source of information
  - source code
  - at source
synonyms:
  - origin
  - root
  - beginning
  - supply
  - fountain
antonyms:
  - destination
  - outcome
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Source** (danh từ) chỉ điểm xuất phát hoặc gốc gác của cái gì:
- **Địa lý**: Nơi một con sông bắt đầu (source = đầu nguồn)
- **Thông tin**: Người hoặc tài liệu cung cấp dữ liệu (reliable source = nguồn đáng tin)
- **Năng lượng**: Loại tài nguyên được khai thác (energy source, water source)
- **Tiền bạc**: Gốc của thu nhập (source of income)

**Source** (động từ) có nghĩa "tìm kiếm và mua lại":
- *The company sources leather from sustainable farms.* (Công ty này mua da từ những trang trại bền vững.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Source** | Điểm bắt đầu, gốc gác | the source of the problem (gốc của vấn đề) |
| **Resource** | Tài nguyên, vốn dùng | natural resources (tài nguyên thiên nhiên) |
| **Course** | Khóa học; hành trình | take a course (học một khóa) |

## Những cách dùng quan trọng

- **Primary source**: Tài liệu gốc (lịch sử gốc, bản ghi gốc)
- **Secondary source**: Công trình phân tích, bình luận tài liệu gốc
- **at source**: Từ nơi xuất phát, trước khi đến tay người khác (*tax deducted at source* = thuế khấu trừ từ lương)
- **source code**: Mã lệnh gốc của phần mềm

## Mẹo nhớ

Nhớ "**source**" qua "**surge**" (phun trào) — cả hai liên quan đến điểm phát xuất. Hoặc liên tưởng "**source**" ← "sour" (**gốc** từ tiếng Pháp *surse*).

## FAQ

**Q: "Source" và "origin" khác nhau thế nào?**  
A: **Origin** rộng hơn (có thể là tiền sử, gia tử), **source** cụ thể hơn (nơi bắt đầu cụ thể, tài liệu cụ thể).

**Q: Khi nào dùng "source" làm động từ?**  
A: Khi nói về việc tìm mua hàng hóa, nguyên liệu: *source suppliers, source materials*. Phổ biến trong kinh doanh, mua sắm.

**Q: "Source" có dạng tính từ không?**  
A: Có, nhưng hiếm: *source document* (tài liệu gốc), *source language* (ngôn ngữ nguồn).
