---
word: sovereign
meaningVi: tối cao
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'sɔvrin"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sovereign nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sɔvrin/

**sovereign** — tối cao.

## tính từ
- tối cao
  - *sovereign power* — quyền tối cao
- có chủ quyền
  - *a sovereign state* — một nước có chủ quyền
- hiệu nghiệm, thần hiệu
  - *a sovereign remedy* — thuốc thần hiệu

## danh từ
- vua, quốc vương
- đồng xôvơren (tiền vàng của Anh)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
