Nghĩa chính
space — không gian.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /speɪs/
English: (heading) Of time.
Từ loại
- noun
- verb
Liên quan
Đồng nghĩa: outer space, place, spot, volume, break, gap, leisure time, spare time
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.