eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Spaced-out nghĩa là gì?

Spaced-out nghĩa là say như bị thuốc ma túy

adjective

spaced-out — say như bị thuốc ma túy.

tính từ

  • (thông tục) say như bị thuốc ma túy

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).