---
word: span
meaningVi: gang tay
pos:
  - noun
  - verb
ipa: spæn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# span nghĩa là gì?

**Phát âm:** /spæn/

**span** — gang tay.

## thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của spin

## danh từ
- gang tay
- chiều dài (từ đầu này đến đầu kia)
  - *span of a bridge* — chiều dài của một cái cầu
  - *the whole span of Roman history* — toàn bộ lịch sử La mã
- nhịp cầu
  - *a bridge of four spans* — cầu bốn nhịp
- khoảng cách ngắn; khoảng thời gian ngắn
  - *our life is but a span* — cuộc đời chúng ta ngắn chẳng tày gang
- nhà ươm cây ((có) hai mái
- cặp (bò, ngựa, lừa...)
- (hàng không) sải cánh (của máy bay)
- (hàng hải) nút thòng lọng

## ngoại động từ
- băng qua, bắc qua (một con sông)
- bắc cầu (qua sông)
- nối (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác) (trí nhớ...)
  - *his life spans nearly the whole century* — ông ấy sống gần một thế kỷ
- đo sải, đo bằng gang tay
- (hàng hải) buộc (cột buồm...) bằng dây chão

## nội động từ
- di chuyển theo lối sâu đo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
