---
word: spare
meaningVi: thừa, dư, có để dành
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: speə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# spare nghĩa là gì?

**Phát âm:** /speə/

**spare** — thừa, dư, có để dành.

## tính từ
- thừa, dư, có để dành
  - *spare time* — thì giờ rỗi
  - *spare cash* — tiền để dành
  - *spare room* — buồn ngủ dành riêng cho khách
- thanh đạm, sơ sài
  - *spare diet* — chế độ ăn uống thanh đạm
- gầy go
  - *man of spare frame* — người gầy gò
- để thay thế (đồ phụ tùng)

## danh từ
- đồ phụ tùng (máy móc)

## ngoại động từ
- để dành, tiết kiệm
  - *to spare expense* — tiết kiệm việc chi tiêu
  - *to spare no efforts* — không tiếc sức
- không cần đến, có thừa
  - *we cannot spare him just now* — hiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
  - *I can spare you 10 d* — tôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
- tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho
  - *to spare someone's life* — thay mạng cho ai, tha giết ai
  - *to spare someone's feelings* — không chạm đến tình cảm của ai
  - *I could have spared the explanation* — đáng lẽ tôi đã có thể miễn việc giải thích
  - *spare me these jeremiads* — xin miễn cho tôi những lời than van đó

## nội động từ
- ăn uống thanh đạm
- tằn tiện
- (xem) rod
- có của ăn của để; dư dật

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
