---
word: specific
meaningVi: cụ thể, đặc thù, rõ ràng
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /spɪˈsɪfɪk/
ipaUs: /spəˈsɪfɪk/
definitionEn: clearly defined or identified; relating to a particular person,
  thing, or group rather than to others in general
examples:
  - en: The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis.
    vi: Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác.
  - en: I need specific instructions on how to assemble this furniture.
    vi: Tôi cần những hướng dẫn rõ ràng về cách lắp ráp đồ nội thất này.
  - en: Each country has its own specific customs and traditions.
    vi: Mỗi quốc gia có những phong tục và truyền thống đặc thù riêng của mình.
  - en: Can you be more specific about what went wrong?
    vi: Bạn có thể nói chi tiết hơn về điều gì đã xảy ra sai không?
collocations:
  - specific needs
  - specific requirements
  - specific reason
  - specific example
  - specific area
  - specific purpose
  - specific details
synonyms:
  - particular
  - exact
  - precise
  - definite
  - distinct
antonyms:
  - general
  - vague
  - indefinite
  - broad
  - ambiguous
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Specific** là một tính từ chỉ điều gì đó rõ ràng, xác định, không mơ hồ hay chung chung. Nó đôi khi cũng có nghĩa "thuộc về một người, vật hay nhóm cụ thể" (không phải tất cả hoặc không ai khác).

## Cách sử dụng

### 1. Chỉ điều gì đó rõ ràng, xác định
- *Give me a specific example.* (Hãy cho tôi một ví dụ cụ thể.)
- *I have specific concerns about the project.* (Tôi có những lo ngại cụ thể về dự án.)

### 2. Thuộc về một người/vật/nhóm nào đó
- *This medicine is specific to treating headaches.* (Loại thuốc này được dùng đặc biệt để chữa đau đầu.)
- *Each student has specific learning needs.* (Mỗi học sinh có nhu cầu học tập đặc thù riêng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Specific** | xác định, rõ ràng | *a specific date* (một ngày cụ thể) |
| **Particular** | đặc biệt, có tính cách riêng | *a particular style* (một phong cách nào đó) |
| **Precise** | chính xác, đúng đến chi tiết nhỏ nhất | *precise measurements* (những phép đo chính xác) |
| **Vague** | mơ hồ, không rõ ràng | *a vague answer* (câu trả lời mơ hồ) |

## Mẹo nhớ

**"Spec"** trong *specific* gợi nhớ đến "**spec sheet**" (bảng thông số kỹ thuật) — cái mà luôn chi tiết, rõ ràng, không có chỗ tùy tiện. Khi bạn muốn gì "cụ thể", bạn đang yêu cầu chi tiết như một bảng spec.

## FAQ

**Q: "Specific" và "general" có phải đối lập hoàn toàn không?**
A: Vâng, chúng là hai cực. *General* chỉ điều gì đó áp dụng rộng rãi, *specific* là chi tiết một người/vật/trường hợp.

**Q: Có phải lúc nào "specific" cũng dùng với danh từ không?**
A: Không. Có thể dùng sau động từ "to be": *The requirement is specific.* (Yêu cầu đó là cụ thể.)

**Q: "Specifically" có ý nghĩa gì?**
A: Đó là trạng từ, có nghĩa "cụ thể" hoặc "đặc biệt là": *I came here specifically to see you.* (Tôi đến đây cụ thể là để gặp bạn.)
