---
word: specify
meaningVi: chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
pos:
  - verb
ipa: "'spesifai"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# specify nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'spesifai/

**specify** — chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật.

## ngoại động từ
- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
  - *it is specified in the agreement* — điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
