eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Specimen nghĩa là gì?

Specimen nghĩa là mẫu

noun

Phát âm: /'spesimin/

specimen — mẫu, vật mẫu.

danh từ

  • mẫu, vật mẫu
    • specimens of copper over — những mẫu quặng đồng
    • specimen page — trang mẫu
  • mẫu để xét nghiệm
  • (thông tục), cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt)
    • what a specimen! — thật là một thằng kỳ quái!
    • an unsavoury specimen — một thằng cha ghê tởm

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).