---
word: spectacle
meaningVi: cảnh tượng, quang cảnh
pos:
  - noun
ipa: "'spektəkl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# spectacle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'spektəkl/

**spectacle** — cảnh tượng, quang cảnh.

## danh từ
- cảnh tượng, quang cảnh
  - *a charming spectacle* — một cảnh đẹp
  - *to make a spectacle of oneself* — dở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình
- sự trình diễn, sự biểu diễn
- (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles)
  - *to put on one's spectacles* — đeo kính
- (xem) rose-coloured

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
