{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"spectrum","word":"spectrum","url":"https://eword.vn/tu-dien/spectrum","html":"https://eword.vn/tu-dien/spectrum","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/spectrum.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/spectrum.json","meaningVi":"phổ; dãy; khoảng","definitionEn":"A band of colors, as seen in a rainbow, produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength; a range of something.","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈspek.trəm","ipaUs":"ˈspek.trəm","examples":[{"en":"White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism.","vi":"Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính."},{"en":"The political spectrum ranges from far left to far right.","vi":"Phổ chính trị trải dài từ cực tả đến cực hữu."},{"en":"There's a wide spectrum of opinions on climate change.","vi":"Có một dãy rộng các ý kiến khác nhau về biến đổi khí hậu."},{"en":"Autism exists on a spectrum, meaning symptoms vary greatly between individuals.","vi":"Chứng tự kỷ nằm trên một phổ, có nghĩa là các triệu chứng khác nhau rất lớn giữa các cá nhân."}],"collocations":["visible spectrum","electromagnetic spectrum","full spectrum","broad spectrum","across the spectrum"],"idioms":[],"synonyms":["range","band","scope","array"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Spectrum** (danh từ, số nhiều: spectra hoặc spectrums) có hai nghĩa chính:\n\n1. **Trong vật lý/ánh sáng**: Dãy các bức xạ điện từ hoặc dãy màu sắc được tạo ra khi ánh sáng trắng bị phân tách (ví dụ: cầu vồng là phổ của ánh sáng mặt trời).\n2. **Trong ngữ cảnh rộng**: Một khoảng hoặc dãy liên tục của các khía cạnh, ý kiến, hoặc trạng thái; từ cực này đến cực kia.\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|---|---|\n| **spectrum** | Dãy liên tục; thường có hai điểm cực |\n| **range** | Khoảng biến động; có thể không liên tục |\n| **scale** | Thang đo; nhấn mạnh mức độ hoặc kích thước |\n| **array** | Sự sắp xếp; tập hợp các vật khác nhau |\n\n## Cách sử dụng phổ biến\n\n### 1. **Phổ ánh sáng** (visible spectrum)\n- *The visible spectrum includes red, orange, yellow, green, blue, indigo, and violet.*\n- Ngoài ra còn phổ tia hồng ngoại (infrared spectrum), phổ tia cực tím (ultraviolet spectrum), phổ điện từ (electromagnetic spectrum).\n\n### 2. **Phổ chính trị, xã hội**\n- *Political candidates span the entire spectrum from liberal to conservative.*\n- *The team has people from across the spectrum of expertise.*\n\n### 3. **Phổ y tế (autism spectrum, ADHD spectrum)**\n- *Children on the autism spectrum may have different communication styles.*\n- Cách dùng này phản ánh rằng bạn bệnh không phải \"có hoặc không có\", mà nằm trên một continuum.\n\n### 4. **Dùng \"full spectrum\" hoặc \"broad spectrum\"**\n- *The clinic offers a full spectrum of mental health services.* (đầy đủ các loại dịch vụ)\n- *Broad-spectrum antibiotics work against many types of bacteria.* (kháng sinh phổ rộng)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**SPEC** trong spectrum liên quan từ **spectacle** (sự chứng kiến / biểu tượng trực quan) → bạn \"nhìn thấy\" phổ dưới dạng màu sắc hoặc dãy liên tục.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Spectrum\" số nhiều là gì?**\nA: Cả hai dạng đều dùng được: **spectra** (tiếng Latin) và **spectrums** (tiếng Anh hiện đại). *Spectra* thường dùng trong ngữ cảnh khoa học chính thức.\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"spectrum\" và \"wavelength\" là gì?**\nA: *Wavelength* là độ dài của sóng (một đặc trưng); *spectrum* là sự tập hợp toàn bộ các bước sóng khác nhau được phân tách.\n\n**Q: Khi nào dùng \"spectrum\" thay vì \"range\"?**\nA: Dùng *spectrum* khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc có hai điểm cực đối lập (trái ↔ phải, nóng ↔ lạnh). *Range* trung lập hơn, không nhất thiết phải liên tục.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/spectrum","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}