{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"speculate","word":"speculate","url":"https://eword.vn/tu-dien/speculate","html":"https://eword.vn/tu-dien/speculate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/speculate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/speculate.json","meaningVi":"suy đoán, phỏng đoán; (tài chính) đầu cơ, giao dịch chứng chỉ để kiếm lợi nhanh","definitionEn":"to form opinions or theories about something without having complete information; (in finance) to buy or sell commodities, stocks, or currency with the hope of making quick profits from price fluctuations","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"ˈspekjuleɪt","ipaUs":"ˈspɛkjəˌleɪt","examples":[{"en":"The media is speculating about the reasons for her sudden resignation.","vi":"Các phương tiện truyền thông đang suy đoán về lý do từ chức đột ngột của cô ấy."},{"en":"He lost a lot of money speculating on cryptocurrency.","vi":"Anh ấy mất rất nhiều tiền khi đầu cơ tiền điện tử."},{"en":"We can only speculate as to what happened that night.","vi":"Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán về điều gì đã xảy ra đêm hôm đó."},{"en":"Rather than speculate, let's wait for the official announcement.","vi":"Thay vì đoán mò, chúng ta nên chờ thông báo chính thức."}],"collocations":["speculate about/on something","speculate (that)...","wild speculation","pure speculation","rampant speculation"],"idioms":[],"synonyms":["conjecture","guess","theorize","hypothesize","venture (finance)"],"antonyms":["know","prove","confirm","establish"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Speculate** có hai cách sử dụng chính:\n\n1. **Nghĩa chung**: Đưa ra giả thuyết hoặc ý kiến về một vấn đề mà bạn không có đầy đủ thông tin. Là hành động tư duy lý thuyết, không có cơ sở chắc chắn.\n   - *Ví dụ*: \"People are speculating about who will win the election.\" (Mọi người đang suy đoán ai sẽ thắng cử.\n\n2. **Nghĩa tài chính**: Mua bán các công cụ tài chính (cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa) với mục đích từ những biến động giá ngắn hạn.\n   - *Ví dụ*: \"She speculates in the stock market.\" (Cô ấy đầu cơ chứng khoán.)\n\n## Phân biệt các từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chắc chắn |\n|---|---|---|\n| **Speculate** | Suy đoán dựa trên thiếu thông tin hoặc kinh nghiệm | Rất thấp |\n| **Conjecture** | Đoán mò, đặc biệt là dựa trên dấu hiệu | Thấp |\n| **Theorize** | Xây dựng lý thuyết dựa trên logic hoặc bằng chứng từng phần | Vừa phải |\n| **Know** | Có chắc chắn 100% | Rất cao |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Spec** (soi, quan sát) + **culate** → \"soi cái gì đó từ xa\" = **phỏng đoán từ xa, không rõ ràng**\n- Trong tài chính, \"speculation\" thường mang ý nghĩa **có rủi ro cao** nhưng lợi nhuận tiềm năng lớn.\n\n## Các dạng từ liên quan\n\n- **Speculation** (danh từ): Hành động suy đoán; đầu cơ\n- **Speculative** (tính từ): Mang tính chất suy đoán; liên quan đến đầu cơ\n- **Speculator** (danh từ): Người suy đoán; nhà đầu cơ\n\n*Ví dụ*: \"Speculation about the merger is rife.\" (Có nhiều suy đoán về sáp nhập.)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Speculate\" luôn có ý tiêu cực không?**\n\nA: Không nhất thiết. Trong bối cảnh khoa học hay thảo luận học thuật, \"speculate\" là bình thường (\"Let's speculate on what caused the extinction\"). Tuy nhiên, trong tài chính, nó thường mang rủi ro cao.\n\n**Q: Khác gì \"guess\" và \"speculate\"?**\n\nA: \"Guess\" đơn giản hơn — bạn chỉ đoán nhanh. \"Speculate\" thường dựa trên suy luận, logic, hoặc bằng chứng từng phần, tức là \"educated guess\" (đoán có cơ sở).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/speculate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}