---
word: speechless
meaningVi: không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
pos:
  - adjective
ipa: "'spi:tʃlis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# speechless nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'spi:tʃlis/

**speechless** — không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được.

## tính từ
- không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được
  - *speechless with rage* — tức giận không nói được
- (từ lóng) say mèm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
