---
word: spend
meaningVi: 'tiêu, tiêu xài, dùng (tiền); dành (thời gian)'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /spend/
ipaUs: /spend/
definitionEn: >-
  to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or
  being somewhere
examples:
  - en: I spent $50 on a new shirt yesterday.
    vi: Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua.
  - en: We spent the whole day at the beach.
    vi: Chúng tôi đã dành cả ngày ở bãi biển.
  - en: He spends too much money on video games.
    vi: Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi điện tử.
  - en: She likes to spend time with her family on weekends.
    vi: Cô ấy thích dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.
synonyms:
  - use
  - expend
  - consume
  - pass (time)
  - invest
antonyms:
  - save
  - conserve
  - earn
collocations:
  - spend money
  - spend time
  - spend on
  - spend wisely
  - spend generously
  - overspend
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Spend** có hai nghĩa chính:
1. **Tiêu xài (tiền)** – sử dụng tiền để mua hoặc trả cho cái gì đó
2. **Dành, trải qua (thời gian)** – dùng thời gian cho một hoạt động nào đó

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|----------|-------|------|
| spend + money + on + N | I spend $100 on groceries. | Tôi tiêu $100 vào mua thực phẩm. |
| spend + time + (on/in/doing) | We spend 2 hours in the gym. | Chúng tôi dành 2 giờ ở phòng tập gym. |
| spend + time + with | I want to spend time with you. | Tôi muốn dành thời gian với bạn. |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Spend vs. Cost**: *Spend* dùng cho chủ ngữ là người, còn *cost* dùng cho chủ ngữ là vật
  - *I spent $50 on a book.* (Tôi tiêu $50 vào một cuốn sách)
  - *The book costs $50.* (Cuốn sách giá $50)

- **Spend vs. Waste**: *Spend* là trung lập, *waste* mang nghĩa tiêu pha lãng phí
  - *He spent money on games.* (Anh ấy tiêu tiền vào trò chơi)
  - *He wasted money on useless things.* (Anh ấy lãng phí tiền vào những thứ vô dụng)

## Mẹo nhớ

- **S-P-E-N-D** = **S**hake **P**ockets **E**very **N**ight **D**isappears (túi luôn trống sau khi tiêu xài!)
- Hình dung "spending money" như chảy nước: tiền chảy ra khỏi ví của bạn

## FAQ

**Q: Có phải "spend" luôn cần "on" sau không?**
A: Không. Khi dùng "spend + money", cần "on"; nhưng khi dùng "spend + time", có thể dùng "with", "in", "doing" hoặc không cần giới từ:
- Spend money **on** a gift
- Spend time **with** friends
- Spend time **in** the garden
- Spend time **reading**

**Q: Dạng quá khứ của "spend" là gì?**
A: **Spent** (không phải "spended"). *I spent all my money yesterday.*
