---
word: sphere
meaningVi: hình cầu; lĩnh vực, phạm vi
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: sfɪə(r)
ipaUs: sfɪr
definitionEn: A perfectly round three-dimensional geometric shape; or a
  particular field of activity, influence, or responsibility
examples:
  - en: The Earth is approximately a sphere rotating around its axis.
    vi: Trái Đất gần như là một hình cầu quay quanh trục của nó.
  - en: She operates in the political sphere and has significant influence over
      policy decisions.
    vi: Cô ấy hoạt động trong lĩnh vực chính trị và có ảnh hưởng đáng kể đối với các
      quyết định chính sách.
  - en: That matter is outside my sphere of responsibility.
    vi: Vấn đề đó nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi.
collocations:
  - sphere of influence
  - sphere of activity
  - celestial sphere
  - within one's sphere
  - expand one's sphere
synonyms:
  - ball
  - globe
  - orb
  - domain
  - field
  - realm
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Sphere** có hai nghĩa chính:

### 1. Hình học (Physical meaning)
Một hình cầu hoàn hảo — vật thể ba chiều được tạo thành bởi tất cả các điểm cách đều một điểm trung tâm.
- *Example:* A basketball is a sphere.

### 2. Phạm vi, lĩnh vực (Abstract meaning)
Một khu vực hoạt động, ảnh hưởng hoặc trách nhiệm cụ thể.
- *Example:* Education falls within the government's sphere of responsibility.

## Phân biệt các từ gần giống

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Sphere** | Hình cầu hoàn hảo / lĩnh vực | Chính xác từ học & trừu tượng |
| **Ball** | Quả bóng, vật tròn | Thường nhỏ hơn, đơn giản hơn |
| **Globe** | Quả địa cầu, bán cầu | Thường dùng cho Trái Đất |
| **Circle** | Hình tròn | Hai chiều, không phải ba chiều |

## Cách dùng thông dụng

### "Sphere of" + danh từ
- **sphere of influence:** phạm vi ảnh hưởng
- **sphere of knowledge:** lĩnh vực kiến thức
- **sphere of activity:** lĩnh vực hoạt động

### Các cụm từ idiom
- **within one's sphere:** nằm trong phạm vi của ai
- **expand/broaden one's sphere:** mở rộng phạm vi hoạt động
- **the public sphere:** không gian công cộng (khái niệm chính trị/xã hội)

## Mẹo ghi nhớ

Hình ảnh **"SPH"** có thể nhớ là **"SPHere"** — một quả cầu như quả địa cầu (globe) hay quả bóng (ball), nhưng **sphere** mang tính chính xác toán học hơn.

Khi nhớ nghĩa trừu tượng: **sphere** = khu vực riêng của ai, phạm vi mà ai đó kiểm soát hay chịu trách nhiệm.

## FAQ

**Q: "Sphere" có thể dùng ở dạng số nhiều không?**
Có, "spheres" (các hình cầu / các lĩnh vực). Ví dụ: "The company operates in multiple spheres of business."

**Q: "Celestial sphere" là gì?**
Đó là khái niệm thiên văn — một hình cầu tưởng tượng bao quanh Trái Đất, trên đó các sao dường như được chiếu.

**Q: Làm sao phân biệt "sphere", "domain", "realm"?**
- **Sphere:** trung lập, thường dùng cho lĩnh vực hoạt động
- **Domain:** nhấn mạnh quyền sở hữu/kiểm soát
- **Realm:** có sắc thái hơi huyền ảo, chính trị (theo kiểu "realm" = vương quốc)
