spinal column — cột sống; xương sống lưng.
danh từ
- cột sống; xương sống lưng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Spinal column nghĩa là cột sống
spinal column — cột sống; xương sống lưng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).