eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Splendid nghĩa là gì?

Splendid nghĩa là rực rỡ

adjective

Phát âm: /'splendid/

splendid — rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng.

tính từ

  • rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
    • splendid palace — lâu đài tráng lệ
    • splendid victory — thắng lợi huy hoàng
    • splendid weather — trời tuyệt đẹp
  • (thông tục) hay, đẹp, tốt, tuyệt
    • a splendid chance of escape — một cơ hội tốt để trốn thoát

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).