{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"spontaneous","word":"spontaneous","url":"https://eword.vn/tu-dien/spontaneous","html":"https://eword.vn/tu-dien/spontaneous","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/spontaneous.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/spontaneous.json","meaningVi":"tự phát, không có kế hoạch trước; xảy ra một cách tự nhiên","definitionEn":"happening or done suddenly and without being planned or decided in advance; arising from natural inclination or impulse rather than external cause","pos":["adjective"],"level":"b2","ipaUk":"/spɒnˈteɪ.ni.əs/","ipaUs":"/spɑːnˈteɪ.ni.əs/","examples":[{"en":"Their decision to leave the party was completely spontaneous—they didn't plan it at all.","vi":"Quyết định rời bữa tiệc của họ hoàn toàn tự phát—họ không có kế hoạch gì cả."},{"en":"The audience burst into spontaneous applause when the singer finished her performance.","vi":"Khán giả bất ngờ vỗ tay rầm rầm khi ca sĩ kết thúc bài hát."},{"en":"She has a spontaneous personality and loves trying new things without overthinking.","vi":"Cô ấy có tính cách tự phát và thích thử những điều mới mà không cần suy nghĩ quá nhiều."},{"en":"Spontaneous combustion can occur in certain materials under specific conditions.","vi":"Tự phát cháy có thể xảy ra ở những vật liệu nhất định dưới những điều kiện cụ thể."}],"collocations":["spontaneous applause","spontaneous combustion","spontaneous decision","spontaneous laughter","spontaneous gesture","spontaneous reaction","spontaneous generation"],"idioms":[],"synonyms":["impulsive","unplanned","instinctive","impromptu","unrehearsed","automatic"],"antonyms":["planned","deliberate","premeditated","calculated","intentional","prepared"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Spontaneous** mô tả những hành động, phản ứng hay sự kiện xảy ra **một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hoặc lên kế hoạch trước**. Từ này thường dùng để chỉ những điều:\n- Diễn ra bất chợt hoặc bất ngờ\n- Xuất phát từ bản năng/tự nhiên hơn là suy tính\n- Không được khiêu khích bởi yếu tố bên ngoài\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|-------|---------|--------|\n| **Spontaneous** | Tự phát, không lên kế hoạch | *a spontaneous kiss* (nụ hôn bất ngờ) |\n| **Impulsive** | Hành động vội vàng theo bản năng | *an impulsive purchase* (mua sắm vội vàng) |\n| **Impromptu** | Được thực hiện/làm ngay lập tức | *an impromptu speech* (bài phát biểu tức thời) |\n| **Instinctive** | Xuất phát từ bản năng vốn có | *an instinctive fear of heights* (sợ độ cao vốn có) |\n\n**Nuance quan trọng**: *Spontaneous* có tính \"tự nhiên\" hơn *impulsive* (thường mang hàm nghĩa nhẹ nhàng); *impulsive* thường chỉ những quyết định nhanh nhất thời, có thể không hay.\n\n## Cách sử dụng theo ngữ cảnh\n\n### 1. **Diễn tả phản ứng tự phát**\n- *spontaneous laughter* = cười tự nhiên (không giả tạo)\n- *spontaneous applause* = vỗ tay không được dẫn động\n- *spontaneous reaction* = phản ứng từ bản năng\n\n### 2. **Diễn tả tính cách hoặc thái độ**\n- *She's a spontaneous person* = Cô ấy là người tự phát, không cứng nhắc\n- *He made a spontaneous gesture of kindness* = Anh ấy có một cử chỉ tử tế tự phát\n\n### 3. **Trong khoa học**\n- *spontaneous combustion* = tự phát cháy (xảy ra mà không cần lửa bên ngoài)\n- *spontaneous generation* (lịch sử sinh học) = lý thuyết sinh vật tự phát sinh ra từ vật chất vô sinh\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\n**\"Sponta\" → \"spon\" + \"ta\"** = tương tự \"spon-**taneous**\" (nghe giống \"vu vơ, bất chợt\"). Hãy tưởng tượng ai đó **suddenly turns to you** (quay lại bất ngờ) và làm gì đó không có dự tính!\n\n## Các hình thức liên quan\n\n- **Adverb**: *spontaneously* = một cách tự phát\n  - *The crowd spontaneously sang Happy Birthday.* = Đám đông bất ngờ hát Happy Birthday.\n- **Noun**: *spontaneity* = tính tự phát, sự không chuẩn bị\n  - *I admire her spontaneity.* = Tôi ngưỡng mộ tính tự phát của cô ấy.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Spontaneous\" có luôn mang nghĩa tích cực?**\n\nA: Không nhất thiết. Nó chỉ là \"không lên kế hoạch\" nên có thể tốt hay xấu tùy ngữ cảnh:\n- Tích cực: *spontaneous trip to Paris* (chuyến đi Paris bất ngờ—hay!)\n- Trung lập/Tiêu cực: *spontaneous decision to quit job* (quyết định bỏ việc bất ngờ—có thể vội vàng)\n\n**Q: Khác gì với \"random\"?**\n\nA: **Random** = không có trật tự, không thể dự đoán được. **Spontaneous** = tự phát, không có sự chuẩn bị. *A spontaneous decision* có thể được đưa ra vì lý do rõ ràng (yêu cầu bản năng); *a random choice* thì tùy hứng, không có lý do.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/spontaneous","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}