sporadically — rời rạc, lác đác.
phó từ
- rời rạc, lác đác
- thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sporadically nghĩa là rời rạc
sporadically — rời rạc, lác đác.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).