eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sporadically nghĩa là gì?

Sporadically nghĩa là rời rạc

adverb

sporadically — rời rạc, lác đác.

phó từ

  • rời rạc, lác đác
  • thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).