---
word: sport
meaningVi: thể thao; môn chơi; trò chơi
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /spɔːt/
ipaUs: /spɔːrt/
definitionEn: >-
  an activity involving physical exertion and skill, played or done for
  enjoyment, exercise, or as a profession; a game or competition
examples:
  - en: My favorite sport is basketball.
    vi: Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.
  - en: He plays several sports including football and tennis.
    vi: Anh ấy chơi nhiều môn thể thao bao gồm bóng đá và quần vợt.
  - en: She decided to take up a new sport this year.
    vi: Cô ấy quyết định học một môn thể thao mới trong năm nay.
  - en: Sports help improve your physical health and mental wellbeing.
    vi: Thể thao giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.
synonyms:
  - game
  - athletics
  - recreation
  - pastime
collocations:
  - play a sport
  - take up a sport
  - team sport
  - contact sport
  - extreme sport
  - winter sport
  - water sport
  - sports equipment
  - sports day
  - sports club
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Sport** (noun) dùng để chỉ bất kỳ hoạt động thể chất nào được thực hiện để giải trí, luyện tập hoặc cạnh tranh. Là một danh từ đếm được, có thể nói "a sport" (một môn) hoặc "sports" (các môn thể thao).

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ |
|-----------|--------|
| **Nói về một môn cụ thể** | "Football is a popular sport." (Bóng đá là một môn thể thao phổ biến.) |
| **Chơi thể thao** | "play a sport" = tham gia vào một môn thể thao |
| **Bắt đầu chơi** | "take up a sport" = bắt đầu học một môn thể thao |
| **Danh từ ghép** | sports day, sports car, sports wear |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Sport vs. Game**: Sport nhấn mạnh hoạt động thể chất, game có thể là trò chơi tinh thần (board games)
- **Sport vs. Exercise**: Sport thường có quy tắc và cạnh tranh; exercise là tập luyện thể chất
- **Sport (singular) vs. Sports (plural)**: "What sport do you play?" nhưng "Sports are important for health"

## Mẹo nhớ

Nhớ rằng **sport** thường có yếu tố **cạnh tranh**, **luật lệ** và **kỹ năng**. Nếu là hoạt động vô tổ chức thuần túy, có thể không gọi là "sport" mà là "exercise".

## FAQ

**Q: Có phải "sport" chỉ là danh từ?**
A: Không. "Sport" cũng có thể là động từ (lỗi thời/văn học) với nghĩa "mặc, đeo, hoặc thể hiện cái gì đó". Ví dụ: "He sports a new watch" (Anh ta đeo một chiếc đồng hồ mới)

**Q: Tại sao đôi khi người Anh nói "sport" số ít, người Mỹ nói "sports"?**
A: Cả hai đều chính xác, nhưng trong tiếng Anh Anh, "sport" thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung chung

**Q: "What's your favorite sport?" hay "What are your favorite sports?"**
A: Cả hai đều đúng! Hỏi một môn → "sport"; hỏi nhiều môn → "sports"
