---
word: spout
meaningVi: vòi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: spaut
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# spout nghĩa là gì?

**Phát âm:** /spaut/

**spout** — vòi.

## danh từ
- vòi (ấm tích)
- ống máng
- (từ lóng) hiệu cầm đồ
  - *to be up the spout* — (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn
- cây nước, cột nước
- (như) spout-hole

## ngoại động từ
- làm phun ra, làm bắn ra
- ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương
- (từ lóng) cầm (đồ)

## nội động từ
- phun ra, bắn ra (nước...)
  - *blood spouts from wound* — máu phun từ vết thương ra
- phun nước (cá voi)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
