eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Springtime nghĩa là gì?

Springtime nghĩa là mùa xuân

noun

Phát âm: /'spriɳtaim/

springtime — mùa xuân.

danh từ

  • mùa xuân

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).