---
word: spur
meaningVi: đinh thúc ngựa
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "spə:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# spur nghĩa là gì?

**Phát âm:** /spə:/

**spur** — đinh thúc ngựa.

## danh từ
- đinh thúc ngựa
- cựa (gà)
- cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi)
- (thực vật học) cựa (ở cánh hoa...)
- mũi núi
- tường cựa gà (chạy ngang bức thành)
- sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ
  - *on the spur of the moment* — do sự khích lệ của tình thế
- uể oải, cần được lên dây cót
- (sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ
- (từ lóng) nổi tiếng

## ngoại động từ
- thúc (ngựa)
- lắp đinh (vào giày)
- lắp cựa sắt (vào cựa gà)
- khích lệ, khuyến khích
  - *to spur someone to do something* — khuyến khích ai làm việc gì

## nội động từ
- thúc ngựa
- ((thường) + on,  forward) phi nhanh, chạy nhanh; vội vã
- làm phiền một cách không cần thiết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
