eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Spurious nghĩa là gì?

Spurious nghĩa là giả

adjective

Phát âm: /'spjuəriəs/

spurious — giả, giả mạo.

tính từ

  • giả, giả mạo
    • spurious coin — đồng tiền giả
    • spurious eyes — (y học) mắt giả

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).